VINAPAD - Nhà thầu thi công nội thất khách sạn chuyên nghiệp

Từ vựng tiếng Anh trong nhà hàng và các cuộc hội thoại giao tiếp kinh điển

    Mục lục ( - )

  • 1. Từ vựng tiếng Anh trong nhà hàng theo các chủ đề 

    • 1.1. Chủ đề về các vật dụng, trang thiết bị

    • 1.2. Các loại đồ uống phổ biến trong nhà hàng

    • 1.3. Các loại bữa ăn, món ăn thường gặp trong nhà hàng

    • 1.4. Các vị trí, chức danh trong nhà hàng

    • 1.5. Từ vựng về các trạng thái của món ăn

    • 1.6. Các từ vựng khác thường sử dụng trong nhà hàng

  • 2. Từ vựng tiếng Anh dành cho nhân viên nhà hàng

    • 2.1. Đón khách đến

    • 2.2. Từ vựng tiếng Anh trong nhà hàng khi thực khách gọi món

  • 3. Đoạn hội thoại tiếng anh điển hình trong nhà hàng, khách sạn

    • 3.1. Hội thoại khi gọi món trong nhà hàng

    • 3.2. Cuộc hội thoại sau khi dùng bữa tại nhà hàng

Khi đặt chân đến các nhà hàng nước ngoài, điều mà bạn cần phải làm đầu tiên là “bỏ túi” các từ vựng tiếng anh về những thứ liên quan trong nhà hàng. Từ đó, bạn sẽ tự tin giao tiếp tiếng Anh với người phục vụ, cũng như có những bữa ăn ngon miệng và phù hợp với mong muốn nhất. Dưới đây là tổng hợp các từ vựng tiếng Anh trong nhà hàng về vật dụng phổ biến nhất, mời các bạn cùng tham khảo!

1. Từ vựng tiếng Anh trong nhà hàng theo các chủ đề 

1.1. Chủ đề về các vật dụng, trang thiết bị

  • Cutlery: dụng cụ ăn bằng bạc
  • Fork: nĩa
  • Spoon: muỗng
  • Teaspoon: muỗng cà phê
  • Knife: dao
  • Ladle: cái vá múc canh
  • Bowl: tô
  • Plate: đĩa
  • Saucer: dĩa lót
  • Chopsticks: đũa
  • Chopsticks rest: đồ gác đũa
  • Teapot: ấm trà
  • Cup: cái tách uống trà
  • Glass: cái ly
  • Straw: ống hút
  • Pitcher: bình nước
tu-vung-tieng-anh-trong-nha-hang
Từ vựng tiếng Anh trong nhà hàng về vật dụng và trang thiết bị là gì?
  • Mug: cái ly nhỏ có quai
  • Salt shaker/ Pepper shaker: hộp đựng muối/ tiêu có lỗ nhỏ để rắc lên món ăn
  • Napkin: khăn ăn
  • Tissue: khăn giấy
  • Table cloth: khăn trải bàn
  • Tongs: cái kẹp gắp thức ăn
  • Bottle opener: đồ khui nắp chai
  • Coaster: tấm lót ly
  • Menu: thực đơn
  • Wine list/ Drink list: thực đơn rượu/ thực đơn thức uống
  • Baby chair: ghế dành cho em bé
  • Ashtray: gạt tàn thuốc
  • Trolley: xe đẩy
  • Tray: khay phục vụ
  • Placemate: miếng lót chỗ ăn
  • Bill/ check: hóa đơn
  • Apron: tạp dề
  • Cheeseboard: thớt cắt phô mai
  • Parking pass: thẻ giữ xe

1.2. Các loại đồ uống phổ biến trong nhà hàng

tu-vung-tieng-anh-trong-nha-hang-6
Từ vựng tiếng Anh về các đồ uống 
  • Wine: rượu
  • Beer: bia
  • Alcohol: đồ có cồn
  • Soda: nước sô-đa
  • Coke: nước ngọt
  • Softdrink: các loại thức uống có ga
  • Juice/ squash: nước ép hoa quả
  • Smoothie: sinh tố
  • Lemonade: nước chanh
  • Coffe: cà phê
  • Cocktail: thức uống pha chế có cồn
  • Mocktail: thức uống pha chế không có cồn
  • Tea: trà
  • Milk: sữa

1.3. Các loại bữa ăn, món ăn thường gặp trong nhà hàng

tu-vung-tieng-anh-trong-nha-hang-2
Từ vựng tiếng Anh trong nhà hàng về các bữa ăn là gì?
  • Appetizers/ starter: món khai vị
  • Main course: món chính
  • Dessert: món tráng miệng
  • Set menu: thực đơn với các món cố định
  • Buffet: bữa ăn tự chọn
  • Breakfast: bữa ăn sáng
  • Lunch: bữa ăn trưa
  • Dinner: bữa ăn tối
  • Supper: bữa ăn khuya
  • High-tea: tiệc trà kiểu Anh
  • Refreshments: bữa ăn nhẹ
  • Sauce: nước xốt

1.4. Các vị trí, chức danh trong nhà hàng

  • Chef: Bếp trưởng
  • Pastry chef: Bếp trưởng bếp bánh
  • Steward: nhân viên rửa bát, tạp vụ
  • Waiter: nhân viên phục vụ nam
  • Waitress: nhân viên phục vụ nữ
  • Server: nhân viên viên phục vụ (chỉ chung cả nam và nữ)
  • Hostess: nhân viên lễ tân nhà hàng
  • Order taker: nhân viên ghi nhận đặt món
  • Food runner: nhân viên tiếp thực
tu-vung-tieng-anh-trong-nha-hang-3
Từ vựng tiếng Anh về các vị trí, chức vụ trong nhà hàng
  • Bartender: nhân viên pha chế rượu
  • Barista: nhân viên pha chế café, trà
  • Cashier: nhân viên thu ngân
  • Purchaser: nhân viên thu mua
  • VP keeper: nhân viên giữ kho
  • Housekeeping: nhân viên vệ sinh
  • Security: nhân viên bảo vệ
  • Sales: nhân viên kinh doanh
  • Guest Relation/ Customer Service: nhân viên chăm sóc khách hàng

1.5. Từ vựng về các trạng thái của món ăn

tu-vung-tieng-anh-trong-nha-hang-4
Từ vựng tiếng Anh trong nhà hàng về các trạng thái của món ăn là gì?
  • Fresh: tươi, mới, tươi sống
  • Rotten: thối rữa, đã hỏng
  • Off: ôi, ương
  • Stale: cũ, để đã lâu, ôi, thiu (thường dùng cho bánh mì, bánh ngọt)
  • Mouldy: bị mốc, lên men
  • Ripe: chín (dùng cho trái cây)
  • Unripe: chưa chín (dùng cho trái cây)
  • Juicy: có nhiều nước (dùng cho trái cây)
  • Tender: thịt mềm
  • Tough: thịt bị dai
  • Under – done/ rare: chưa thật chín; tái
  • Raw: thịt còn sống
  • Welldone: thịt chín kỹ
  • Over – cooked: nấu quá chín
  • Sweet: ngọt; có mùi ngọt
  • Sickly: tanh (mùi)
  • Sour: chua, ôi, thiu
  • Salty: có muối, mặn
  • Delicious: ngon miệng
  • Tasty: ngon; đầy hương vị
  • Bland: nhạt nhẽo
  • Poor: chất lượng kém
  • Horrible: khó chịu (mùi)
  • Spicy: cay, có gia vị
  • Hot: nóng, cay nồng
  • Mild: nhẹ (mùi)
  • Bitter: đắng
  • Cheesy: béo vị phô mai
  • Garlicky: có vị tỏi
  • Smoky: vị xông khói

1.6. Các từ vựng khác thường sử dụng trong nhà hàng

tu-vung-tieng-anh-trong-nha-hang-6
Từ vựng tiếng Anh trong nhà hàng về các tình huống ứng xử 
  • Tip: tiền thưởng, tiền boa từ khách
  • Take the order: nhận đặt món
  • Booking/ Reservation: đặt chỗ
  • Guest/ Pax/ Customer: khách hàng
  • Dish of the day: món đặc biệt trong ngày
  • Dairy products: sản phẩm bơ sữa
  • Catch of the day: món nấu bắng cá mới đánh bắt
  • Soup of the day: súp đặc biệt của ngày
  • Service charge: phí dịch vụ
  • Complaint (v): khách phàn nàn
  • Happy hour: giờ khuyến mãi
  • Promotion: chương trình khuyến mãi
  • Seat: chỗ ngồi

2. Từ vựng tiếng Anh dành cho nhân viên nhà hàng

2.1. Đón khách đến

  • Good evening, I’m Hải Anh, I’ll be your server for tonight. – Xin chào quý khách, tôi là Hải Anh. Tôi sẽ là người phục vụ của quý khách trong tối nay.
  • Would you like me to take your coat for you? – Quý khách có muốn tôi giúp cất áo khoác chứ?
  • What can I do for you? – Tôi có thể giúp gì cho quý khách?
  • How many persons are there in your party, sir/ madam? – Thưa anh/chị, nhóm mình đi tổng cộng bao nhiêu người ạ?
  • Do you have a reservation? – Quý khách đã đặt trước chưa ạ?
  • Have you booked a table? – Quý khách đã đặt bàn chưa ạ?
  • Can I get your name? – Cho tôi xin tên của quý khách. 
  • I’m afraid that table is reserved. – Rất tiếc là bàn đó đã được đặt trước rồi.
  • Your table is ready. – Bàn của quý khách đã sẵn sàng.
  • I’ll show you to the table. This way, please. – Tôi sẽ đưa ông đến bàn ăn, mời ông đi lối này.
  • I’m afraid that area is under preparation. – Rất tiếc là khu vực đó vẫn còn đang chờ dọn dẹp.
tu-vung-tieng-anh-trong-nha-hang-7
Các thuật ngữ tiếng anh trong nhà hàng

2.2. Từ vựng tiếng Anh trong nhà hàng khi thực khách gọi món

  • Are you ready to order? – Quý khách đã sẵn sàng gọi món chưa ạ?
  • Can I take your order, sir/madam? – Quý khách gọi món chưa ạ?
  • Do you need a little time to decide? – Mình có cần thêm thời gian để chọn món không ạ?
  • What would you like to start with? – Quý khách muốn bắt đầu bằng món nào ạ?
  • Oh, I’m sorry. We’re all out of the salmon. – Ôi, tôi xin lỗi. Chúng tôi hết món cá hồi rồi ạ.
  • How would you like your steak? (rare, medium, well done) – Quý khách muốn món bít tết như thế nào ạ? (tái, tái vừa, chín)
  • Can I get you anything else? – Mình gọi món khác được không ạ?
  • Do you want a salad with it? – Quý khách có muốn ăn kèm món sa lát không ạ?
  • Can I get you something to drink? – Quý khách có muốn gọi đồ uống gì không ạ?
  • What would you like to drink? – Quý khách muốn uống gì ạ?
  • What would you like for dessert? – Quý khách muốn dùng món gì cho tráng miệng ạ?
  • I’ll be right back with your drinks. – Tôi sẽ mang đồ uống lại ngay.

3. Đoạn hội thoại tiếng anh điển hình trong nhà hàng, khách sạn

3.1. Hội thoại khi gọi món trong nhà hàng

  • Waiter: Hello, Can I help you? – Xin chào, tôi có thể giúp gì được cho chị?
  • Kim: Yes, I’d like to have lunch. – Vâng, Tôi muốn dùng bữa trưa.
  • Waiter: Would you like a starter? – Bạn có muốn dùng món khai vị không?
  • Kim: Yes, I’d like a bowl of chicken soup, please. – Có, cho tôi một bát súp gà.
  • Waiter: And what would you like for your main course? – Và bạn muốn ăn gì cho bữa chính?
  • Kim: I’d like a grilled cheese sandwich. – Tôi muốn một sandwich phô mai.
  • Waiter: Would you like anything to drink? – Bạn có muốn uống gì không?
  • Kim: Yes, I’d like a glass of Coke, please. – Có, cho tôi một cốc Cô-ca.
tu-vung-tieng-anh-trong-nha-hang-8
Những thuật ngữ trong nhà hàng trong các đoạn hội thoại thông dụng 

3.2. Cuộc hội thoại sau khi dùng bữa tại nhà hàng

  • After Kim has her lunch… – Sau khi Kim dùng xong bữa trưa…
  • Waiter: Can I bring you anything else? – Tôi có thể mang cho chị thứ gì nữa không?
  • Kim: No thank you. Just the bill. – Không cảm ơn. Thanh toán cho tôi.
  • Waiter: Certainly. – Dạ được.
  • Kim: How much is the lunch? – Bữa trưa của tôi hết bao nhiêu vậy?
  • Waiter: That’s $6.75. – Của chị hết 6.75 đô.
  • Kim: Here you are. Thank you very much. – Của chị đây. Cảm ơn rất nhiều.
  • Waiter: You’re welcome. Have a good day! – Không có gì. Chúc một ngày tốt lành!
  • Kim: Thank you, the same to you. – Cảm ơn, chị cũng vậy.

Trên đây là một số từ vựng, mẫu câu cũng như đoạn hội thoại thông dụng trong ngành nhà hàng, khách sạn. Hy vọng qua bài chia sẻ của Vinapad anh/chị về “Từ vựng tiếng Anh trong nhà hàng” sẽ có thêm một số kiến thức nhỏ phục vụ cho công việc của mình!

>>> XEM THÊM: Bếp trưởng tiếng anh là gì? Lộ trình thăng tiến ước mơ dành cho mọi người trẻ

Công Ty TNHH Sản Xuất & Thương Mại Vinapad Việt Nam

Factory: Mặt đường KCN Bình Phú, Hữu Bằng, Thạch Thất, Hà Nội

VP: Thôn Yên Lạc 1, Cần Kiệm, Thạch Thất, Hà Nội

Email: kinhdoanh@vinapad.com

Hotline: 091.468.2106

VINAPAD – CÙNG NHAU PHÁT